Bảng giá sửa máy lạnh TP.HCM của Điện Lạnh Phúc Thịnh dưới đây tổng hợp các hạng mục sửa dàn lạnh, dàn nóng, đường thoát nước và nạp gas theo bảng giá doanh nghiệp cung cấp. Đây là mức giá tham khảo, không thay cho báo giá của một thiết bị cụ thể: chi phí thực tế còn phụ thuộc hãng, model, công suất, tình trạng hư hỏng và điều kiện tiếp cận máy. Kỹ thuật viên kiểm tra trước, thông báo phương án và chi phí rồi mới tiến hành khi khách đồng ý.
Tra nhanh một số mức giá thường được hỏi
- Sửa board dàn lạnh Mono: 450.000–600.000đ; board Inverter: 550.000–850.000đ.
- Sửa board dàn nóng Inverter: 750.000–950.000đ.
- Sửa nghẹt đường thoát nước: 150.000–300.000đ.
- Nạp gas toàn bộ R22 Mono: 350.000–600.000đ theo công suất 1–2 HP; R410A Inverter: 650.000–950.000đ theo công suất 1–2 HP.
- Thay block máy lạnh: bảng giá ghi liên hệ.
Nội dung bảng giá
1. Bảng giá sửa dàn lạnh máy lạnh
Nhóm dàn lạnh gồm xử lý mất nguồn, board điều khiển, cảm biến, mắt nhận tín hiệu, mô tơ/quạt và các lỗi chảy nước hoặc xì dàn. Tên hạng mục và đơn vị dưới đây được giữ theo bảng giá Phúc Thịnh cung cấp; nếu chưa xác định đúng bộ phận, không nên chọn linh kiện chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài.
| Hạng mục | Công suất | ĐVT | Đơn giá tham khảo (vật tư + công) |
|---|---|---|---|
| Sửa mất nguồn, chập/hở mạch | 1–2 HP | lần | 350.000–500.000đ |
| Sửa board dàn lạnh (Mono) | 1–2 HP | lần | 450.000–600.000đ |
| Sửa board dàn lạnh (Inverter) | 1–2 HP | lần | 550.000–850.000đ |
| Thay cảm biến nhiệt độ phòng/dàn | 1–2 HP | con | 400.000–500.000đ |
| Thay mắt nhận tín hiệu | 1–2 HP | con | 350.000–380.000đ |
| Thay mô tơ lá đảo gió | 1–2 HP | cái | 350.000–450.000đ |
| Thay tụ quạt dàn lạnh | 1–2 HP | cái | 250.000–350.000đ |
| Thay stator dàn lạnh | 1–2 HP | cái | 400.000–500.000đ |
| Thay mô tơ quạt dàn lạnh (AC) | 1–2 HP | cái | 750.000–1.200.000đ |
| Thay mô tơ quạt dàn lạnh (DC) | 1–2 HP | cái | 950.000–1.500.000đ |
| Sửa chảy nước, đọng sương | 1–2 HP | cái | 300.000–350.000đ |
| Sửa xì dàn lạnh (hàn) | 1–2 HP | cái | 400.000–450.000đ |
| Sửa nghẹt dàn (tháo dàn) | 1–2 HP | lần | 450.000–650.000đ |
| Thay quạt (lồng sóc) | 1–2 HP | cái | 450.000–650.000đ |

2. Bảng giá sửa dàn nóng máy lạnh
Chi phí dàn nóng phụ thuộc loại linh kiện, khả năng tiếp cận vị trí lắp đặt và kết quả kiểm tra. Riêng hạng mục thay block trong bảng nguồn ghi “liên hệ”; Phúc Thịnh không tự áp một mức giá cố định khi chưa xác định model và phương án phù hợp.
| Hạng mục | Công suất | ĐVT | Đơn giá tham khảo (vật tư + công) |
|---|---|---|---|
| Sửa board dàn nóng (Inverter) | 1–2 HP | lần | 750.000–950.000đ |
| Thay tụ quạt dàn nóng | 1–2 HP | cái | 450.000–480.000đ |
| Thay tụ (Kapa đề block) | 1–2 HP | cái | 350.000–550.000đ |
| Thay stator quạt dàn nóng | 1–2 HP | cái | 600.000–700.000đ |
| Thay cánh quạt dàn nóng | 1–2 HP | cái | 450.000–650.000đ |
| Thay mô tơ quạt dàn nóng | 1–2 HP | cái | 650.000–850.000đ |
| Sửa xì dàn nóng (hàn) | 1–2 HP | lần | 600.000–900.000đ |
| Thay rơ le bảo vệ block (tẹc mít) | 1–2 HP | cái | 350.000–400.000đ |
| Thay terminal nối 3 chân block | 1–2 HP | bộ | 250.000–300.000đ |
| Thay bộ dây nối 3 chân block | 1–2 HP | bộ | 350.000–400.000đ |
| Thay khởi động từ (contactor) | 1–2 HP | cái | 800.000–1.000.000đ |
| Thay block máy lạnh | 1–2 HP | cái | Liên hệ |
3. Bảng giá hệ thống thoát nước và nạp gas
Nạp gas cần đối chiếu đúng loại gas và công suất. Máy lạnh không mát không đồng nghĩa chắc chắn thiếu gas; cần kiểm tra tình trạng vận hành, khả năng rò rỉ và các nguyên nhân khác trước khi quyết định nạp bổ sung hay xử lý rò rỉ.
| Hạng mục | Công suất | ĐVT | Đơn giá tham khảo (vật tư + công) |
|---|---|---|---|
| Sửa nghẹt đường thoát nước | 1–2 HP | lần | 150.000–300.000đ |
| Thay gen cách nhiệt + si | 1–2 HP | m | 50.000–90.000đ |
| Thay bơm thoát nước rời | 1–2 HP | cái | 1.500.000–1.800.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R22 (Mono) | 1 HP | máy | 350.000–450.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R22 (Mono) | 1,5 HP | máy | 400.000–500.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R22 (Mono) | 2 HP | máy | 500.000–600.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R410A (Inverter) | 1 HP | máy | 650.000–750.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R410A (Inverter) | 1,5 HP | máy | 700.000–800.000đ |
| Nạp gas toàn bộ R410A (Inverter) | 2 HP | máy | 750.000–950.000đ |

Cần xác định đúng hạng mục và chi phí cho máy lạnh của bạn?
Cho Phúc Thịnh biết hãng/model nếu có, dấu hiệu đang gặp và địa chỉ phục vụ. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra tình trạng, giải thích phương án và báo chi phí trước khi sửa; khách hàng quyết định có đồng ý thực hiện hay không.
4. Điều gì làm thay đổi chi phí sửa máy lạnh?
- Loại máy và công suất: máy Mono và Inverter có cấu tạo, linh kiện và quy trình kiểm tra khác nhau; mức giá trong bảng không nên áp sang công suất ngoài phạm vi ghi chú.
- Hãng, model và linh kiện tương thích: cần đối chiếu thông số trước khi sửa hoặc thay thế. Không thể kết luận chỉ từ tên thương hiệu.
- Nguyên nhân thực tế: cùng một triệu chứng có thể xuất phát từ nhiều bộ phận. Ví dụ máy không mát chưa đủ để kết luận thiếu gas hay hỏng block.
- Vị trí và điều kiện thi công: vị trí lắp đặt, khoảng trống thao tác, việc cần tháo lắp và mức độ tiếp cận có thể ảnh hưởng chi phí.
- Phạm vi công việc: sửa chữa, thay linh kiện, xử lý rò rỉ và nạp gas toàn bộ là những hạng mục khác nhau. Hãy yêu cầu ghi rõ việc gì được thực hiện trong báo giá.
5. Cách lấy báo giá chính xác hơn
- Ghi lại thương hiệu và model máy nếu có thể đọc tem thông số một cách an toàn.
- Mô tả triệu chứng cụ thể: không lạnh, chảy nước, mất nguồn, quạt không chạy hay hiển thị mã lỗi.
- Cho biết công suất (HP) nếu đã biết và địa chỉ lắp đặt để sắp xếp bước kiểm tra phù hợp.
- Yêu cầu kỹ thuật viên giải thích nguyên nhân, hạng mục dự kiến và khoản phí trước khi đồng ý sửa.
Nếu bạn cần biết phạm vi dịch vụ thay vì chỉ tra giá, xem thêm trang sửa máy lạnh tại nhà TP.HCM. Bài này dành riêng cho intent tra cứu chi phí; các bài chuyên sâu về từng lỗi và linh kiện sẽ giải thích phương án kỹ thuật cụ thể hơn.
6. Bảo hành sửa chữa và bảo hành hãng
Theo chính sách doanh nghiệp đã xác nhận, thời hạn bảo hành sửa chữa tham khảo là 3–6 tháng tùy hạng mục; điều kiện cụ thể cần được ghi nhận theo công việc thực hiện và thông tin bàn giao. Đây là chính sách bảo hành dịch vụ sửa chữa của Phúc Thịnh.
Điện Lạnh Phúc Thịnh là đơn vị sửa chữa độc lập, không phải trung tâm bảo hành ủy quyền của Daikin, Panasonic, LG, Casper, Toshiba, Samsung, Mitsubishi Heavy, Nakagawa, AQUA, Haier hoặc Comfee. Nếu máy còn hạn bảo hành của nhà sản xuất, bạn nên kiểm tra điều kiện với hãng trước khi quyết định sửa chữa tính phí.
Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đã bao gồm vật tư và công chưa?
Tiêu đề bảng giá Phúc Thịnh cung cấp ghi đơn giá gồm vật tư và công. Tuy nhiên, bảng chỉ để tham khảo; cần kiểm tra model, tình trạng và phạm vi công việc trước khi chốt báo giá.
Máy lạnh không mát có nên nạp gas ngay không?
Không nên kết luận chỉ từ triệu chứng. Máy không mát có thể liên quan đến cài đặt, luồng gió, dàn trao đổi nhiệt, quạt, cảm biến hoặc hệ thống lạnh. Nên kiểm tra trước khi quyết định có cần nạp gas hay xử lý rò rỉ.
Vì sao giá thay block ghi “liên hệ”?
Bảng giá doanh nghiệp cung cấp ghi “liên hệ” ở hạng mục thay block. Cần xác nhận model, thông số, tình trạng máy và phương án phù hợp trước khi báo chi phí, thay vì áp một giá chung.
Phúc Thịnh có phải trung tâm bảo hành ủy quyền của hãng không?
Không. Phúc Thịnh là đơn vị sửa chữa độc lập. Nếu thiết bị còn hạn bảo hành nhà sản xuất, hãy kiểm tra điều kiện với hãng trước khi quyết định sửa chữa tính phí.
Sửa máy lạnh tại Phúc Thịnh được bảo hành bao lâu?
Thời hạn bảo hành sửa chữa tham khảo là 3–6 tháng tùy hạng mục. Điều kiện cụ thể được xác nhận theo công việc thực tế và thông tin bàn giao.

